베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tiêu chuẩn chất lượng" (1)
tiêu chuẩn chất lượng
영어
구Quality standards
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
The product meets international quality standards.
관련 단어 "tiêu chuẩn chất lượng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tiêu chuẩn chất lượng" (1)
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
The product meets international quality standards.
